run run
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Hơi run, run nhẹ: "run run" là từ láy, diễn tả trạng thái rung động, lắc lư nhẹ, không ổn định, thường là do cảm xúc (như sợ hãi, xúc động) hoặc điều kiện vật lý (như lạnh, yếu). Nó thể hiện mức độ nhẹ hơn so với từ "run" đơn thuần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Giọng nói của bà cụ nghe run run vì xúc động. (Giọng nói của bà cụ nghe hơi run vì xúc động.)
- Đôi tay ông lão run run cầm ly nước. (Đôi tay ông lão hơi run cầm ly nước.)
- Cô ấy đứng trước đám đông, giọng run run. (Cô ấy đứng trước đám đông, giọng hơi run.)
Các cách sử dụng nâng cao
"run run" dùng để tả âm thanh: Có thể dùng để miêu tả âm thanh không đều, ngắt quãng nhẹ do run.
- Tiếng đàn bầu nghe run run, da diết. (Tiếng đàn bầu nghe hơi run, da diết.)
"run run" dùng trong văn chương: Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để tăng tính biểu cảm, gợi hình.
- Lá thu run run trong gió heo may. (Lá thu rung rinh nhẹ trong gió heo may.)
Biến thể và từ gần giống
Run (động từ, tính từ): run, rung động (mức độ mạnh hoặc chung chung).
- Anh ấy run vì lạnh. (Anh ấy run vì lạnh.)
Rung rinh (tính từ láy): rung động, đung đưa nhẹ nhàng, thường với vẻ đẹp hoặc sự mềm mại (ví dụ: cành lá rung rinh).
- Lập cập (tính từ láy): run nhiều và liên tục, thường do tuổi già hoặc sợ hãi (ví dụ: chân tay lập cập).
Từ đồng nghĩa
- Hơi run: run nhẹ.
- Rung rung: rung động nhẹ (thường dùng cho vật thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể cho từ láy "run run")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "run run")
- Hơi run: Giọng nói run run.